热
一丨一ノフ丶丶丶丶丶
10
冷
HSK 1
Tính từ
Gợi nhớ
Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热).
Thành phần cấu tạo
热
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (temperature)
Nghĩa:nóng (nhiệt độ thời tiết, đồ ăn, nước uống...).
Ví dụ (5)
今天天气太热了。
Thời tiết hôm nay nóng quá đi.
It's too hot today.
请给我一杯热水。
Làm ơn cho tôi một ly nước nóng (người TQ thích uống nước nóng).
Please give me a cup of hot water.
这碗汤很热,小心烫。
Bát canh này rất nóng, cẩn thận bị bỏng.
This bowl of soup is very hot, be careful not to burn yourself.
热得我受不了。
Nóng đến mức tôi chịu không nổi.
It's so hot that I can't stand it.
哪怕天气很热,他还在跑步。
Cho dù trời rất nóng, anh ấy vẫn đang chạy bộ.
Even though the weather is very hot, he is still out running.
2
tính từ (attitude, popularity)
Nghĩa:nhiệt tình, nồng nhiệt, hot (được ưa chuộng, phổ biến).
Ví dụ (5)
他对人很热情。
Anh ấy đối xử với mọi người rất nhiệt tình.
He is very warm and friendly toward people.
这首歌现在很热。
Bài hát này bây giờ đang rất hot (thịnh hành).
This song is very popular right now.
那个新闻是今天的热点。
Tin tức đó là điểm nóng (tiêu điểm) của ngày hôm nay.
That news story is today's hot topic.
我想去凑凑热闹。
Tôi muốn đi xem náo nhiệt (hóng chuyện vui) một chút.
I want to go join in the excitement.
我们受到了热烈的欢迎。
Chúng tôi đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt.
We received a very warm welcome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây