ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
热烈
rèliè
nhiệt liệt, nồng nhiệt, sôi nổi (thường dùng cho sự hoan nghênh, vỗ tay, thảo luận, bầu không khí).
Hán việt: nhiệt liệt
HSK 4
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "热烈" (rèliè) nghĩa là "Nhiệt tình, hăng say", ghép bởi: 热 (rè): nóng + 烈 (liè): Mãnh liệt.

Thành phần cấu tạo

热烈
rèliè
Nhiệt tình, hăng say
执
灬
列

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nhiệt liệt, nồng nhiệt, sôi nổi (thường dùng cho sự hoan nghênh, vỗ tay, thảo luận, bầu không khí).
Ví dụ (5)
ràng让wǒmen我们yòng用rèliè热烈de的zhǎngshēng掌声huānyíng欢迎xīn新tóngshì同事。
Hãy để chúng ta dùng tràng pháo tay nhiệt liệt để chào đón đồng nghiệp mới.
Let's welcome our new colleague with warm applause.
huìchǎng会场lǐ里de的qìfēn气氛fēicháng非常rèliè热烈。
Bầu không khí trong hội trường vô cùng sôi nổi.
The atmosphere in the venue was very lively.
tāmen他们jìnxíng进行le了rèliè热烈de的tǎolùn讨论。
Họ đã tiến hành một cuộc thảo luận sôi nổi.
They had a lively discussion.
zhè这bù部diànyǐng电影shàngyìng上映hòu后,huòdé获得le了rèliè热烈de的fǎnxiǎng反响。
Bộ phim này sau khi công chiếu đã nhận được phản hồi nồng nhiệt.
After its release, the film received an enthusiastic response.
rèliè热烈qìngzhù庆祝guóqìngjié国庆节。
Nhiệt liệt chào mừng ngày Quốc khánh.
Warmly celebrate National Day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây