热烈鼓掌
—
Gợi nhớ
Từ "热烈鼓掌" (rè liè gǔ zhǎng) mang nghĩa "Vỗ tay nồng nhiệt", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt" + 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈). • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 热烈鼓掌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Vỗ tay nồng nhiệt
Ví dụ (3)
当交响乐团奏响最后一个音符,全场观众纷纷起立,为这出色的演出热烈鼓掌长达十分钟。
Khi dàn nhạc giao hưởng tấu lên nốt nhạc cuối cùng, toàn bộ khán giả đồng loạt đứng dậy, vỗ tay nồng nhiệt suốt mười phút cho màn biểu diễn xuất sắc này.
When the symphony orchestra played the last note, the entire audience stood up and applauded enthusiastically for this outstanding performance for up to ten minutes.
看到中国代表团在奥运会开幕式上入场,看台上的华侨华人情不自禁地挥舞国旗并热烈鼓掌。
Nhìn thấy đoàn đại biểu Trung Quốc tiến vào lễ khai mạc Thế vận hội Olympic, những kiều bào trên khán đài đã không kìm được mà vẫy cờ quốc gia và vỗ tay nồng nhiệt.
Seeing the Chinese delegation entering the Olympic opening ceremony, overseas Chinese in the stands couldn't help but wave the national flag and applaud enthusiastically.
这位年轻科学家发表了关于可控核聚变突破性进展的演讲,台下的顶尖学者们听后无不热烈鼓掌。
Nhà khoa học trẻ này đã có bài phát biểu về tiến triển mang tính đột phá của quá trình phản ứng tổng hợp hạt nhân có thể kiểm soát, các học giả hàng đầu bên dưới nghe xong không ai là không vỗ tay nồng nhiệt.
The young scientist gave a speech on the breakthrough progress of controllable nuclear fusion, and the top scholars in the audience all applauded enthusiastically after listening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây