ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
掌
zhǎng
lòng bàn tay; nắm giữ, quản lý
Hán việt: chưởng
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
12
个
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).

Thành phần cấu tạo

掌
zhǎng
lòng bàn tay; nắm giữ, quản lý
尚
Chữ Thượng
Tôn chuộng, phía trên / âm đọc
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay nắm giữ

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây