脚掌
—
Gợi nhớ
Từ "脚掌" (jiǎo zhǎng) mang nghĩa "lòng bàn chân", kết hợp bởi 脚 (jiǎo / jué - cước): "chân" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脚: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚). • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脚掌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lòng bàn chân
Ví dụ (3)
他光着脚走在碎石路上,脚掌被扎得很痛。
Cậu ấy đi chân trần trên con đường rải sỏi, lòng bàn chân bị đâm rất đau.
He walked barefoot on the gravel road, and the soles of his feet were pricked painfully.
鸭子的脚掌上有蹼,非常适合在水里游泳。
Lòng bàn chân vịt có màng, vô cùng thích hợp cho việc bơi lội dưới nước.
Ducks have webbed feet, which are very suitable for swimming in water.
医生仔细检查了患者受伤的脚掌。
Bác sĩ kiểm tra cẩn thận lòng bàn chân bị thương của bệnh nhân.
The doctor carefully examined the patient's injured sole.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây