ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
掌声
zhǎngshēng
tiếng vỗ tay, tràng pháo tay.
Hán việt: chưởng thanh
阵, 片
HSK 4
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "掌声" (zhǎngshēng) mang nghĩa "Tiếng vỗ tay", kết hợp bởi 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).

Thành phần cấu tạo

掌声
zhǎngshēng
Tiếng vỗ tay
掌
zhǎng • chưởng
lòng bàn tay
尚
Chữ Thượng
Tôn chuộng, phía trên / âm đọc
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay nắm giữ
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiếng vỗ tay, tràng pháo tay.
Ví dụ (5)
táixià台下xiǎngqǐ响起le了léimíng雷鸣bān般de的zhǎngshēng掌声。
Dưới sân khấu vang lên tiếng vỗ tay như sấm.
Thunderous applause erupted from the audience.
qǐng请bǎ把zhǎngshēng掌声sònggěi送给tā他。
Xin hãy dành tràng pháo tay cho anh ấy.
Please give him a round of applause.
yǎnjiǎng演讲jīngcǎi精彩jíle极了,zhǎngshēng掌声búduàn不断。
Bài diễn thuyết cực kỳ đặc sắc, tiếng vỗ tay không ngớt.
The speech was brilliant, and the applause never stopped.
zhǎngshēng掌声jiànjiàn渐渐píngxī平息le了xiàlái下来。
Tiếng vỗ tay dần dần lắng xuống.
The applause gradually died down.
tā他zài在zhǎngshēng掌声zhōng中zǒushàng走上le了wǔtái舞台。
Anh ấy bước lên sân khấu trong tiếng vỗ tay.
He walked onto the stage amid applause.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây