掌声
阵, 片
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "掌声" (zhǎngshēng) mang nghĩa "Tiếng vỗ tay", kết hợp bởi 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 掌声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng vỗ tay, tràng pháo tay.
Ví dụ (5)
台下响起了雷鸣般的掌声。
Dưới sân khấu vang lên tiếng vỗ tay như sấm.
Thunderous applause erupted from the audience.
请把掌声送给他。
Xin hãy dành tràng pháo tay cho anh ấy.
Please give him a round of applause.
演讲精彩极了,掌声不断。
Bài diễn thuyết cực kỳ đặc sắc, tiếng vỗ tay không ngớt.
The speech was brilliant, and the applause never stopped.
掌声渐渐平息了下来。
Tiếng vỗ tay dần dần lắng xuống.
The applause gradually died down.
他在掌声中走上了舞台。
Anh ấy bước lên sân khấu trong tiếng vỗ tay.
He walked onto the stage amid applause.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây