掌握
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "掌握" (zhǎngwò) mang nghĩa "nắm vững", kết hợp bởi 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay" + 握 (wò - ác): "Nắm giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌). • Chữ 握: Bàn tay (扌) nắm lấy quyền quản lý cả ngôi nhà (屋), thể hiện sự nắm giữ, ôm chặt trong lòng bàn tay (握).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 掌握
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nắm vững, nắm bắt, làm chủ, kiểm soát, thông thạo.
Ví dụ (5)
我们要努力掌握现代科学技术。
Chúng ta phải nỗ lực nắm vững khoa học kỹ thuật hiện đại.
We must strive to master modern science and technology.
只要掌握了方法,这道题就不难。
Chỉ cần nắm được phương pháp, bài toán này sẽ không khó.
As long as you grasp the method, this problem is not difficult.
他已经熟练地掌握了这门外语。
Anh ấy đã nắm vững (thông thạo) ngoại ngữ này một cách thành thục.
He has already mastered this foreign language proficiently.
警察已经掌握了犯罪嫌疑人的行踪。
Cảnh sát đã nắm bắt được tung tích của kẻ tình nghi phạm tội.
The police have already learned the whereabouts of the criminal suspect.
我们要把命运掌握在自己手中。
Chúng ta phải nắm giữ vận mệnh trong chính bàn tay mình.
We must hold our destiny in our own hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây