握手
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "握手" (wòshǒu) mang nghĩa "Bắt tay", kết hợp bởi 握 (wò - ác): "Nắm giữ" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 握: Bàn tay (扌) nắm lấy quyền quản lý cả ngôi nhà (屋), thể hiện sự nắm giữ, ôm chặt trong lòng bàn tay (握). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 握手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt tay (chào hỏi, thỏa thuận, làm hòa).
Ví dụ (5)
他们热情地握手寒暄。
Họ bắt tay chào hỏi xã giao một cách nhiệt tình.
They warmly shook hands and exchanged greetings.
双方代表握手签字,达成协议。
Đại diện hai bên bắt tay ký tên, đạt được thỏa thuận.
The representatives of both sides shook hands and signed the agreement.
比赛结束后,两位选手握手致意。
Sau khi trận đấu kết thúc, hai tuyển thủ bắt tay nhau để bày tỏ sự tôn trọng.
After the match, the two players shook hands as a gesture of respect.
经过调解,他们终于握手言和了。
Qua hòa giải, cuối cùng họ cũng bắt tay giảng hòa.
After mediation, they finally made peace with a handshake.
我很高兴能与您握手。
Tôi rất vui khi được bắt tay ngài.
I am very pleased to shake hands with you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây