了若指掌
—
Gợi nhớ
Từ "了若指掌" (liǎo ruò zhǐ zhǎng) mang nghĩa "biết rõ như lòng bàn tay", kết hợp bởi 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 若 (ruò - nhược): "nếu như" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 了若指掌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:biết rõ như lòng bàn tay
Ví dụ (3)
作为本地老导游,他对手工街的每家店铺都了若指掌。
Là hướng dẫn viên du lịch lâu năm tại địa phương, ông ấy biết rõ từng cửa hàng trên phố thủ công như lòng bàn tay.
As a veteran local tour guide, he knows every shop on the handicraft street like the back of his hand.
班主任对班级里每一个学生的家庭情况和性格特点都了若指掌。
Giáo viên chủ nhiệm hiểu rõ hoàn cảnh gia đình và đặc điểm tính cách của từng học sinh trong lớp như lòng bàn tay.
The homeroom teacher knows the family background and personality traits of every student in the class like the back of her hand.
为了打赢这场官司,律师对案卷中的每一项细节都了若指掌。
Để thắng vụ kiện này, vị luật sư nắm rõ từng chi tiết trong hồ sơ vụ án như lòng bàn tay.
To win this lawsuit, the lawyer knew every single detail in the case files inside and out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây