把握
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "把握" (bǎwò) mang nghĩa "nắm bắt", kết hợp bởi 把 (bǎ - bả): "cái" + 握 (wò - ác): "Nắm giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 把: Đưa bàn tay (扌) ra bám chặt (巴) vào cán đồ vật để giữ cho vững vàng chính là động tác cầm, nắm (把). • Chữ 握: Bàn tay (扌) nắm lấy quyền quản lý cả ngôi nhà (屋), thể hiện sự nắm giữ, ôm chặt trong lòng bàn tay (握).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 把握
Từ ghép (14)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:nắm bắt, nắm giữ (cơ hội, vận mệnh, ý chính).
Ví dụ (5)
我们要把握好这次难得的机会。
Chúng ta phải nắm bắt thật tốt cơ hội hiếm có lần này.
We must seize this rare opportunity.
每个人都要把握自己的命运。
Mỗi người đều phải tự nắm giữ vận mệnh của chính mình.
Everyone must take control of their own destiny.
由于没把握住方向,他迷路了。
Do không nắm chắc phương hướng, anh ấy đã bị lạc đường.
Because he failed to get his bearings, he got lost.
你能把握文章的主要内容吗?
Bạn có thể nắm bắt được nội dung chính của bài văn không?
Can you grasp the main idea of the article?
我们要把握现在的每一分钟。
Chúng ta phải nắm bắt từng phút giây của hiện tại.
We must make the most of every minute right now.
2
danh từ
Nghĩa:sự chắc chắn, phần thắng, sự tự tin (rằng sẽ thành công).
Ví dụ (5)
这件事情你有几成把握?
Việc này bạn có mấy phần chắc chắn?
How confident are you about this matter?
我对通过这次考试很有把握。
Tôi rất tự tin và chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi này.
I am very confident about passing this exam.
如果没有把握,就不要轻易尝试。
Nếu không có sự chắc chắn, thì đừng tùy tiện thử.
If you're not sure, don't try it lightly.
他是很有把握才这么说的。
Anh ấy rất chắc chắn mới nói như vậy.
He said that only because he was very confident.
在这场比赛中,我们队获胜的把握很大。
Trong trận đấu này, phần thắng của đội chúng tôi rất lớn.
We have a very good chance of winning this match.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây