扫把
—
Gợi nhớ
Từ "扫把" (Sàobǎ) mang nghĩa "Chổi", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 把 (bǎ - bả): "cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 把: Đưa bàn tay (扌) ra bám chặt (巴) vào cán đồ vật để giữ cho vững vàng chính là động tác cầm, nắm (把).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扫把
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chổi
Ví dụ (2)
房间太脏了,拿把扫把把地扫一下。
Phòng bẩn quá, lấy cái chổi quét dọn cái nhà đi.
The room is too dirty; grab a broom and sweep the floor.
我们学校的保洁阿姨总是拿着长长的扫把在扫落叶。
Cô lao công trường chúng tôi luôn cầm chiếc chổi dài quét lá rụng.
The cleaning lady at our school is always holding a long broom sweeping up fallen leaves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây