把关
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "把关" (bǎguān) mang nghĩa "kiểm soát", kết hợp bởi 把 (bǎ - bả): "cái" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 把: Đưa bàn tay (扌) ra bám chặt (巴) vào cán đồ vật để giữ cho vững vàng chính là động tác cầm, nắm (把). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 把关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiểm soát, kiểm tra, rà soát, giữ cửa (kiểm định chất lượng).
Ví dụ (5)
质量问题必须严格把关。
Vấn đề chất lượng bắt buộc phải kiểm soát nghiêm ngặt.
Quality issues must be subject to strict control.
这批产品由经验丰富的工程师亲自把关。
Lô sản phẩm này do kỹ sư giàu kinh nghiệm đích thân kiểm tra (duyệt).
This batch of products is personally checked by experienced engineers.
我们要层层把关,确保万无一失。
Chúng ta phải rà soát qua từng khâu (từng lớp), đảm bảo không có sơ suất nào.
We need to check every level carefully to ensure nothing goes wrong.
编辑对稿件的内容进行了把关。
Biên tập viên đã tiến hành kiểm duyệt nội dung của bài viết.
The editor reviewed the content of the manuscript.
作为父母,要为孩子的交友把好关。
Làm cha mẹ thì phải kiểm soát tốt việc kết bạn của con cái.
As parents, we should keep a close eye on our children's choice of friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây