电灯开关
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "电灯开关" (diàndēng kāiguān) mang nghĩa "Công tắc đèn", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 灯 (dēng - đăng): "đèn" + 开 (kāi - khai): "bật" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
电灯开关
Công tắc đèn
Hình ảnh:

Phân tích từ 电灯开关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công tắc đèn
Ví dụ (3)
电灯开关在门旁边。
Công tắc đèn ở cạnh cửa.
The light switch is next to the door.
他按了一下电灯开关。
Anh ấy nhấn công tắc đèn một cái.
He pressed the light switch.
这个电灯开关需要更换。
Công tắc đèn này cần được thay.
This light switch needs to be replaced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây