扫兴
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "扫兴" (sǎoxìng) mang nghĩa "Làm mất hứng, làm phiền lòng", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扫兴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:mất hứng, cụt hứng, làm mất vui (phá hỏng bầu không khí vui vẻ).
Ví dụ (5)
本来想去野餐,结果下雨了,真扫兴。
Vốn định đi dã ngoại, kết quả trời mưa, thật là mất hứng.
We had planned to go on a picnic, but it rained instead—what a letdown.
大家正玩得高兴,别说那些扫兴的话。
Mọi người đang chơi vui vẻ, đừng nói những lời làm mất hứng đó.
Everyone's having a great time, so don't say things that kill the mood.
大家正在庆祝,你可别说丧气话扫兴。
Mọi người đang ăn mừng, bạn đừng nói những lời bi quan làm mất hứng.
I didn't want to spoil everyone's fun, so I didn't tell you about this bad news.
突然的停电让这场派对变得很扫兴。
Việc mất điện đột ngột khiến bữa tiệc này trở nên rất mất hứng.
The sudden power outage made the party really disappointing.
他总是做一些扫兴的事情,没人喜欢跟他玩。
Cậu ta luôn làm mấy việc gây mất hứng, chẳng ai thích chơi với cậu ta cả.
He always does things that spoil the fun, so nobody likes playing with him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây