兴奋
镇静
HSK 4 (Cảm xúc)
Tính từ
Gợi nhớ
Cảm giác tinh thần bừng lên rộn rã như nhiều bàn tay cùng tung hứng (兴: hưng - hào hứng) và muốn sải cánh lớn (大) bay vút lên khỏi cánh đồng (田) (奋: phấn - phấn chấn) chính là tâm trạng "hứng thú, phấn khích" (兴奋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 兴奋
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:phấn khích, hào hứng, hưng phấn (tâm trạng vui vẻ, kích động mạnh).
Ví dụ (5)
听到这个好消息,大家都很兴奋。
Nghe được tin tốt này, mọi người đều rất phấn khích.
Everyone was very excited to hear the good news.
明天要去旅游了,我兴奋得睡不着觉。
Ngày mai đi du lịch rồi, tôi hào hứng đến mức không ngủ được.
We're going on a trip tomorrow, and I'm so excited that I can't sleep.
见到偶像时,她显得异常兴奋。
Khi gặp thần tượng, cô ấy tỏ ra vô cùng phấn khích.
When she saw her idol, she looked exceptionally excited.
这场足球赛让人看得很兴奋。
Trận bóng đá này khiến người xem rất hào hứng.
This football match is very exciting to watch.
过度兴奋对心脏不好。
Phấn khích (kích động) quá độ không tốt cho tim.
Excessive excitement is bad for the heart.
2
động từ (sinh lý)
Nghĩa:hưng phấn, kích thích (trạng thái sinh lý/thần kinh).
Ví dụ (3)
咖啡因能让大脑兴奋。
Caffeine có thể làm đại não hưng phấn (tỉnh táo, kích thích).
Caffeine can stimulate the brain.
有些药物会导致神经系统兴奋。
Một số loại thuốc có thể dẫn đến sự hưng phấn của hệ thần kinh.
Some drugs can stimulate the nervous system.
运动员严禁使用兴奋剂。
Vận động viên bị nghiêm cấm sử dụng chất kích thích (doping).
Athletes are strictly forbidden from using stimulants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây