把手
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "把手" (bǎshou) mang nghĩa "tay cầm", kết hợp bởi 把 (bǎ - bả): "cái" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 把: Đưa bàn tay (扌) ra bám chặt (巴) vào cán đồ vật để giữ cho vững vàng chính là động tác cầm, nắm (把). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 把手
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tay nắm, tay cầm, cán, quai, ghi-đông (xe).
Ví dụ (5)
请握紧扶梯的把手。
Vui lòng nắm chặt tay vịn (tay cầm) của thang cuốn.
Please hold the handrail tightly.
门把手坏了,打不开门。
Tay nắm cửa hỏng rồi, không mở được cửa.
The door handle is broken, so the door won't open.
这辆自行车的把手有点歪。
Cái ghi-đông (tay lái) của chiếc xe đạp này hơi bị lệch.
The handlebars of this bicycle are a little crooked.
抽屉上的把手设计得很精美。
Tay nắm trên ngăn kéo được thiết kế rất tinh xảo.
The handle on the drawer is beautifully designed.
用力转动把手就能打开箱子。
Dùng sức xoay cái tay nắm là có thể mở được chiếc rương.
Turn the handle firmly and the box will open.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây