把戏
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "把戏" (bǎxì) mang nghĩa "trò, mánh khóe", kết hợp bởi 把 (bǎ - bả): "cái" + 戏 (xì - hý): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 把: Đưa bàn tay (扌) ra bám chặt (巴) vào cán đồ vật để giữ cho vững vàng chính là động tác cầm, nắm (把). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 把戏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trò hề, mánh khóe, chiêu trò, trò bịp, ảo thuật (nghĩa cũ).
Ví dụ (5)
别在我面前玩这种小把戏。
Đừng có giở cái trò vặt (mánh khóe nhỏ) này trước mặt tôi.
Don't try those little tricks on me.
他的骗人把戏很快就被揭穿了。
Mánh khóe lừa người của hắn rất nhanh đã bị vạch trần.
His scam was quickly exposed.
这不过是政客们惯用的把戏。
Đây chẳng qua là chiêu trò quen dùng của các chính trị gia.
This is nothing more than a trick politicians commonly use.
变戏法是以前街头常见的把戏。
Làm ảo thuật là trò tạp kỹ thường thấy trên đường phố ngày trước.
Magic tricks used to be a common street performance.
你这点把戏骗不了我。
Mấy cái trò mèo của bạn không lừa được tôi đâu.
That little trick of yours won't fool me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây