游戏机
部
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "游戏机" (yóuxìjī) mang nghĩa "Máy chơi điện tử", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 戏 (xì - hý): "Kịch" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 游戏机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy chơi điện tử
Ví dụ (3)
客厅里有一台游戏机。
Trong phòng khách có một máy chơi điện tử.
There is a game console in the living room.
他周末常用游戏机玩游戏。
Cuối tuần anh ấy thường dùng máy chơi điện tử để chơi game.
He often plays games on his game console on weekends.
这台游戏机连接到电视。
Máy chơi điện tử này được kết nối với TV.
This game console is connected to the TV.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây