ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
游戏
yóuxì
trò chơi, game (điện tử), việc vui chơi.
Hán việt: du hý
场
HSK 3
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "游戏" (yóuxì) mang nghĩa "Trò chơi", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 戏 (xì - hý): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏).

Thành phần cấu tạo

游戏
yóuxì
Trò chơi
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
戏
xì • hý
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:trò chơi, game (điện tử), việc vui chơi.
Ví dụ (5)
xiànzài现在de的háizi孩子dōu都hěn很xǐhuan喜欢wán玩diànzǐyóuxì电子游戏。
Trẻ con bây giờ đều rất thích chơi trò chơi điện tử.
Kids nowadays all really like playing video games.
zhè这shì是yí一gè个guānyú关于tuánduì团队hézuò合作de的yóuxì游戏。
Đây là một trò chơi về sự hợp tác đồng đội.
This is a game about teamwork.
bié别bǎ把shēnghuó生活dàngchéng当成yì一chǎng场yóuxì游戏。
Đừng coi cuộc sống như một trò chơi.
Don't treat life as a game.
yóuxì游戏jiéshù结束le了。
Trò chơi kết thúc rồi (Game over).
The game is over.
wǒmen我们yào要zūnshǒu遵守yóuxì游戏guīzé规则。
Chúng ta phải tuân thủ luật chơi (quy tắc trò chơi).
We must follow the rules of the game.
2
động từ
Nghĩa:vui chơi, đùa giỡn (văn viết hoặc nghĩa cổ: du hí).
Ví dụ (1)
yóuxì游戏rénjiān人间。
Vui chơi (dạo chơi) chốn nhân gian (thái độ sống phóng khoáng, không màng danh lợi).
To trifle with life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây