玩游戏了
—
Gợi nhớ
Từ "玩游戏了" (wán yóuxì le) mang nghĩa "đã chơi trò chơi", kết hợp bởi 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 游 (yóu - du): "bơi" + 戏 (xì - hý): "Kịch" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 玩游戏了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã chơi trò chơi
Ví dụ (3)
孩子们已经玩游戏了一个小时。
Bọn trẻ đã chơi game một tiếng rồi.
The children have been playing games for an hour already.
他做完作业才玩游戏了。
Anh ấy làm xong bài tập rồi mới chơi game.
He didn't play games until he finished his homework.
别再玩游戏了,快去吃饭。
Đừng chơi game nữa, mau đi ăn cơm.
Stop playing games and go eat quickly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây