ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
玩游戏了
wán yóuxì le
đã chơi trò chơi
Hán việt: ngoạn du hí liễu
—

Gợi nhớ

Từ "玩游戏了" (wán yóuxì le) mang nghĩa "đã chơi trò chơi", kết hợp bởi 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 游 (yóu - du): "bơi" + 戏 (xì - hý): "Kịch" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

玩游戏了
wán yóuxì le
đã chơi trò chơi
玩
wán • ngoạn
chơi
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, đồ quý (nằm bên trái)
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (nằm bên phải)
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
戏
xì • hý
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã chơi trò chơi
Ví dụ (3)
háizi孩子men们yǐjīng已经wán玩yóuxì游戏le了yí一gè个xiǎoshí小时。
Bọn trẻ đã chơi game một tiếng rồi.
The children have been playing games for an hour already.
tā他zuò做wán完zuòyè作业cái才wán玩yóuxì游戏le了。
Anh ấy làm xong bài tập rồi mới chơi game.
He didn't play games until he finished his homework.
bié别zài再wán玩yóuxì游戏le了,kuài快qù去chīfàn吃饭。
Đừng chơi game nữa, mau đi ăn cơm.
Stop playing games and go eat quickly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây