玩笑
个
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Cùng nhau bày trò vui chơi thoải mái như nâng viên ngọc (王) ngắm nghía (元) (玩: ngoạn - chơi đùa) khiến đôi mắt cong lên như lá trúc (⺮) và nghiêng mình bật cười sảng khoái (夭) (笑: tiếu - cười), đó chính là sự "đùa cợt, trò đùa" (玩笑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 玩笑
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lời nói đùa, trò đùa (danh từ).
Ví dụ (5)
这是一个善意的玩笑。
Đây là một lời nói đùa thiện ý (không có ác ý).
This is a harmless joke.
你的玩笑一点儿也不好笑。
Trò đùa của bạn chẳng buồn cười chút nào cả.
Your joke isn't funny at all.
请不要把我的话当成玩笑。
Làm ơn đừng coi lời nói của tôi như một trò đùa.
Please don't take what I said as a joke.
这是命运跟我开的一个大玩笑。
Đây là một trò đùa lớn mà số phận dành cho tôi.
This is a cruel joke fate has played on me.
朋友之间开开玩笑是很正常的。
Giữa bạn bè với nhau đùa giỡn một chút là chuyện rất bình thường.
It's perfectly normal for friends to joke around with each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây