ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
帽子戏法
màozǐ xìfǎ
3 bàn thắng trong một trận đấu
Hán việt: mạo tử hý pháp
HSK 6
Danh từ

Gợi nhớ

Dịch ý từ thuật ngữ hat-trick: như màn trình diễn kịch nghệ (戏 - hý: tay 又 cầm giáo 戈 diễn trò) dùng phép thuật kỳ diệu (法 - pháp: dòng nước 氵 cuốn đi 去) biến hóa từ chiếc mũ vải (帽子 - mạo tử: khăn vải 巾 che đầu 冒 cùng chữ Tử 子), dùng để chỉ kỳ tích lập "3 bàn thắng trong một trận đấu" (帽子戏法).

Thành phần cấu tạo

帽子戏法
màozǐ xìfǎ
3 bàn thắng trong một trận đấu
帽
mào • mạo
cái mũ
巾
Bộ Cân
Khăn, vải vóc (bên trái)
冒
Chữ Mạo
đội, trùm / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
戏
xì • hý
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
法
fǎ • pháp
luật
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:3 bàn thắng trong một trận đấu
Ví dụ (3)
tā他zài在bǐsài比赛zhōng中wánchéng完成le了màozixìfǎ帽子戏法。
Anh ấy lập hat-trick trong trận đấu.
He completed a hat-trick in the game.
zhè这gè个màozixìfǎ帽子戏法ràng让qiúmí球迷hěn很xīngfèn兴奋。
Cú hat-trick này khiến người hâm mộ rất phấn khích.
This hat-trick got the fans very excited.
qiánfēng前锋yòng用màozixìfǎ帽子戏法zhèngmíng证明le了zìjǐ自己。
Tiền đạo chứng minh bản thân bằng một cú hat-trick.
The forward proved himself with a hat-trick.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây