电子游戏
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "电子游戏" (diànzǐyóuxì) mang nghĩa "trò chơi điện tử", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 游 (yóu - du): "bơi" + 戏 (xì - hý): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电子游戏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trò chơi điện tử
Ví dụ (3)
孩子们喜欢玩电子游戏。
Trẻ em thích chơi trò chơi điện tử.
Children like playing video games.
这款电子游戏很受欢迎。
Trò chơi điện tử này rất được yêu thích.
This video game is very popular.
他周末会和朋友玩电子游戏。
Cuối tuần anh ấy sẽ chơi trò chơi điện tử với bạn.
He plays video games with his friends on weekends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây