打游戏了
场
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "打游戏了" (dǎ yóuxì le) mang nghĩa "đã chơi trò chơi, đã chơi game", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 游 (yóu - du): "bơi" + 戏 (xì - hý): "Kịch" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
打游戏了
đã chơi trò chơi, đã chơi game
Hình ảnh:

Phân tích từ 打游戏了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:đã chơi trò chơi, đã chơi game
Ví dụ (2)
做完作业后,他去房间玩游戏了。
Sau khi làm xong bài tập, cậu ấy vào phòng chơi game rồi.
After finishing his homework, he went to his room to play games.
小明吃完晚饭就去玩游戏了。
Tiểu Minh ăn xong bữa tối liền đi chơi game rồi.
Xiaoming went to play games right after finishing dinner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây