ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
戏剧
xìjù
kịch, vở kịch, tuồng, sân khấu, kịch nghệ.
Hán việt: hý kịch
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "戏剧" (xìjù) mang nghĩa "Kịch", kết hợp bởi 戏 (xì - hý): "Kịch" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).

Thành phần cấu tạo

戏剧
xìjù
Kịch
戏
xì • hý
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
剧
jù • kịch
Kịch
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kịch, vở kịch, tuồng, sân khấu, kịch nghệ.
Ví dụ (5)
tā他duì对zhōngguó中国chuántǒng传统de的xìjù戏剧hěn很gǎn感xìngqù兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với kịch nghệ truyền thống Trung Quốc.
He is very interested in traditional Chinese opera.
shāshìbǐyà莎士比亚shì是zhùmíng著名de的xìjù戏剧dàshī大师。
Shakespeare là bậc thầy kịch nghệ nổi tiếng.
Shakespeare was a famous master playwright.
rénshēng人生jiù就xiàng像yì一chǎng场xìjù戏剧,chōngmǎn充满le了qǐfú起伏。
Cuộc đời giống như một vở kịch, tràn đầy thăng trầm.
Life is like a drama, full of ups and downs.
zhè这suǒ所dàxué大学yǒu有zhuānmén专门de的xìjù戏剧xuéyuàn学院。
Trường đại học này có học viện kịch nghệ (sân khấu điện ảnh) chuyên biệt.
This university has a specialized drama school.
zhè这bù部xìjù戏剧de的jiéjú结局fēicháng非常gǎnrén感人。
Kết thúc của vở kịch này vô cùng cảm động.
The ending of this play is very moving.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây