戏剧界
—
Gợi nhớ
Từ "戏剧界" (xì jù jiè) mang nghĩa "giới kịch nghệ, giới sân khấu", kết hợp bởi 戏 (xì - hý): "Kịch" + 剧 (jù - kịch): "Kịch" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 戏剧界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giới kịch nghệ, giới sân khấu
Ví dụ (3)
这位老艺术家在戏剧界享有极高的声誉。
Vị nghệ sĩ lão thành này được hưởng danh tiếng cực kỳ cao trong giới kịch nghệ.
This veteran artist enjoys an extremely high reputation in the theater world.
戏剧界近年推出了许多深受年轻观众喜爱的创新剧目。
Giới kịch nghệ những năm gần đây đã ra mắt nhiều vở kịch đổi mới sáng tạo được khán giả trẻ vô cùng yêu thích.
In recent years, the theater community has launched many innovative plays that are deeply loved by young audiences.
戏剧界的学者们对这个古老剧种的传承展开了讨论。
Các học giả trong giới kịch nghệ đã mở cuộc thảo luận về sự kế thừa của thể loại kịch cổ xưa này.
Scholars in theatrical circles held discussions on the inheritance of this ancient dramatic genre.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây