把柄
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "把柄" (bǎbǐng) mang nghĩa "cán, tay nắm; bằng chứng/điểm yếu bị người khác nắm", kết hợp bởi 把 (bǎ - bả): "cái" + 柄 (bǐng - bính): "cán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 把: Đưa bàn tay (扌) ra bám chặt (巴) vào cán đồ vật để giữ cho vững vàng chính là động tác cầm, nắm (把). • Chữ 柄: Thanh gỗ chắc chắn (木) được đẽo gọt khéo léo ở phần đuôi (丙) để bàn tay nắm giữ vững vàng, nghĩa là cái cán, quyền bính (柄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cán, tay nắm; bằng chứng/điểm yếu bị người khác nắm
Ví dụ (5)
他被别人抓住了把柄。
Anh ấy bị người khác nắm được điểm yếu.
Someone has gotten hold of something they can use against him.
做事要谨慎,别留下什么把柄。
Làm việc phải cẩn thận, đừng để lại bằng chứng hay điểm yếu gì.
Be cautious in what you do, and don't leave anything that could be used against you.
这个茶壶的把柄断了。
Cái tay cầm của ấm trà này bị gãy rồi.
The handle of this teapot is broken.
只要我手里有他的把柄,他就不敢反抗。
Chỉ cần trong tay tôi có nhược điểm của anh ta, anh ta sẽ không dám phản kháng.
As long as I have something on him, he won't dare resist.
你别总是想找我的把柄。
Cậu đừng lúc nào cũng muốn bới móc điểm yếu của tôi.
Stop always trying to find something to use against me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây