把持
—
Gợi nhớ
Từ "把持" (bǎchí) mang nghĩa "điều khiển", kết hợp bởi 把 (bǎ - bả): "cái" + 持 (chí - trì): "giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 把: Đưa bàn tay (扌) ra bám chặt (巴) vào cán đồ vật để giữ cho vững vàng chính là động tác cầm, nắm (把). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 把持
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:điều khiển
Ví dụ (5)
这家企业的所有大权都被他一个人把持着。
Mọi quyền lực lớn của doanh nghiệp này đều bị một mình ông ta thao túng.
All major power in this company is monopolized by him alone.
几个大家族长期把持着当地的政治和经济。
Mấy gia tộc lớn đã thao túng nền chính trị và kinh tế địa phương trong thời gian dài.
A few prominent families have long controlled the local politics and economy.
我们不能让少数人把持了这个学术组织。
Chúng ta không thể để một nhóm ít người kiểm soát độc quyền tổ chức học thuật này.
We cannot let a small handful of people dominate this academic organization.
少数人把持了公司的管理权。
Một nhóm nhỏ người đã thao túng quyền quản lý công ty.
A small number of people have monopolized the management power of the company.
我们决不能让腐败分子把持重要部门。
Chúng ta quyết không để các phần tử tham nhũng kiểm soát các bộ phận quan trọng.
We must never allow corrupt elements to control key departments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây