把玩
—
Gợi nhớ
Từ "把玩" (bǎ wán) mang nghĩa "Cầm chơi, nâng niu ngắm nghía", kết hợp bởi 把 (bǎ - bả): "cái" + 玩 (wán - ngoạn): "chơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 把: Đưa bàn tay (扌) ra bám chặt (巴) vào cán đồ vật để giữ cho vững vàng chính là động tác cầm, nắm (把). • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 把玩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cầm chơi, nâng niu ngắm nghía
Ví dụ (3)
他手里拿着一块古玉,反复把玩。
Anh ấy cầm một miếng ngọc cổ trên tay, lặp đi lặp lại ngắm nghía nâng niu.
Holding a piece of ancient jade in his hand, he fondled and admired it repeatedly.
这件小木雕精致可爱,令人爱不释手地把玩。
Tác phẩm điêu khắc gỗ nhỏ này rất tinh tế đáng yêu, khiến người ta nâng niu mãi không muốn rời tay.
This small woodcarving is so exquisite and lovely that one cannot help fondling it without putting it down.
祖父最喜欢把玩他那把紫砂壶。
Ông nội thích nhất là cầm ngắm nghía chiếc ấm tử sa của mình.
Grandfather loves holding and admiring his Yixing clay teapot most of all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây