好玩儿
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "好玩儿" (hǎowánr) mang nghĩa "Vui, thú vị", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vui, thú vị, hay ho (chỉ sự vật, nơi chốn hoặc người mang lại cảm giác giải trí, buồn cười).
Ví dụ (5)
这个电脑游戏真好玩儿。
Trò chơi máy tính này thật sự rất vui (hay).
This computer game is really fun.
北京有很多好玩儿的地方。
Bắc Kinh có rất nhiều nơi vui chơi thú vị.
Beijing has many fun places.
这儿一点儿也不好玩儿,我们走吧。
Ở đây chẳng có gì vui cả, chúng ta đi thôi.
This place is no fun at all. Let’s go.
他是一个特别好玩儿的人,总是讲笑话。
Anh ấy là một người cực kỳ thú vị (hài hước), lúc nào cũng kể chuyện cười.
He’s a very funny person and is always telling jokes.
我不觉得这件事有什么好玩儿的。
Tôi không cảm thấy việc này có gì hay ho cả.
I don’t think there’s anything funny about this matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây