易如反掌
—
Gợi nhớ
Từ "易如反掌" (yì rú fǎn zhǎng) mang nghĩa "Dễ", kết hợp bởi 易 (yì - dị): "dễ" + 如 (rú - như): "như" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Dễ
Ví dụ (3)
对他来说,解决这个问题易如反掌。
Đối với anh ấy, giải quyết vấn đề này dễ như trở bàn tay.
For him, solving this problem is as easy as turning over one's hand.
要打败这个对手,简直易如反掌。
Muốn đánh bại đối thủ này quả thực dễ như trở bàn tay.
Defeating this opponent is as easy as turning over one's hand.
只要你肯努力,通过这次测试易如反掌。
Chỉ cần bạn chịu cố gắng, vượt qua bài kiểm tra này dễ như trở bàn tay.
As long as you are willing to work hard, passing this test will be a piece of cake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây