反提案
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "反提案" (fǎn tí'àn) mang nghĩa "Phản đề xuất, đề xuất ngược", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 提 (tí - đề): "mang" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phản đề xuất, đề xuất ngược
Ví dụ (3)
对方提交了反提案。
Bên kia đã nộp phản đề xuất.
The other party submitted a counterproposal.
我们需要认真研究反提案。
Chúng ta cần nghiên cứu kỹ phản đề xuất.
We need to carefully study the counterproposal.
这个反提案改变了谈判方向。
Phản đề xuất này đã thay đổi hướng đàm phán.
This counterproposal changed the direction of the negotiations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây