ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
反提案
fǎn tí'àn
Phản đề xuất, đề xuất ngược
Hán việt: phản đề án
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "反提案" (fǎn tí'àn) mang nghĩa "Phản đề xuất, đề xuất ngược", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 提 (tí - đề): "mang" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).

Thành phần cấu tạo

反提案
fǎn tí'àn
Phản đề xuất, đề xuất ngược
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
提
tí • đề
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
是
Thị
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
案
àn • án
Vụ án
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phản đề xuất, đề xuất ngược
Ví dụ (3)
duìfāng对方tíjiāo提交le了fǎn反tí'àn提案。
Bên kia đã nộp phản đề xuất.
The other party submitted a counterproposal.
wǒmen我们xūyào需要rènzhēn认真yánjiū研究fǎn反tí'àn提案。
Chúng ta cần nghiên cứu kỹ phản đề xuất.
We need to carefully study the counterproposal.
zhè这gè个fǎn反tí'àn提案gǎibiàn改变le了tánpàn谈判fāngxiàng方向。
Phản đề xuất này đã thay đổi hướng đàm phán.
This counterproposal changed the direction of the negotiations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây