法案
项
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Bản hồ sơ, văn kiện đặt trên chiếc bàn gỗ (案: bộ Mộc 木 dưới mái nhà yên ổn 安) ghi chép các điều khoản pháp lý (法: bộ Thủy 氵 và chữ Khứ 去) đệ trình lên quốc hội chờ thông qua chính là một "dự luật" (法案 - pháp án).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 法案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dự luật
Ví dụ (3)
议会讨论了新法案。
Quốc hội đã thảo luận dự luật mới.
The parliament discussed the new bill.
这项法案还没有通过。
Dự luật này vẫn chưa được thông qua.
This bill has not been passed yet.
法案内容引起关注。
Nội dung dự luật gây chú ý.
The content of the bill attracted attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây