接掌
—
Gợi nhớ
Từ "接掌" (jiē zhǎng) mang nghĩa "tiếp quản", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tiếp quản
Ví dụ (3)
他正式接掌了家族企业的帅印。
Anh ấy đã chính thức tiếp quản quyền lãnh đạo doanh nghiệp gia đình.
He officially took the helm of the family business.
新任校长将于下个月正式接掌学校。
Hiệu trưởng mới sẽ chính thức tiếp quản trường học vào tháng tới.
The newly appointed principal will officially take charge of the school next month.
谁将接掌这一重要部门目前还是个未知数。
Ai sẽ tiếp quản bộ phận quan trọng này hiện vẫn còn là một dấu hỏi lớn.
Who will take charge of this important department remains an unknown at present.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây