ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
接掌
jiē zhǎng
tiếp quản
Hán việt: tiếp chưởng
—

Gợi nhớ

Từ "接掌" (jiē zhǎng) mang nghĩa "tiếp quản", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).

Thành phần cấu tạo

接掌
jiē zhǎng
tiếp quản
接
jiē • tiếp
nhận
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)
掌
zhǎng • chưởng
lòng bàn tay
尚
Chữ Thượng
Tôn chuộng, phía trên / âm đọc
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay nắm giữ

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tiếp quản
Ví dụ (3)
tā他zhèngshì正式jiēzhǎng接掌le了jiāzú家族qǐyè企业de的shuàiyìn帅印。
Anh ấy đã chính thức tiếp quản quyền lãnh đạo doanh nghiệp gia đình.
He officially took the helm of the family business.
xīnrèn新任xiàozhǎng校长jiāng将yú于xià下gè个yuè月zhèngshì正式jiēzhǎng接掌xuéxiào学校。
Hiệu trưởng mới sẽ chính thức tiếp quản trường học vào tháng tới.
The newly appointed principal will officially take charge of the school next month.
shéi谁jiāng将jiēzhǎng接掌zhè这yí一zhòngyào重要bùmén部门mùqián目前háishi还是gè个wèizhīshù未知数。
Ai sẽ tiếp quản bộ phận quan trọng này hiện vẫn còn là một dấu hỏi lớn.
Who will take charge of this important department remains an unknown at present.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây