接触
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "接触" (jiēchù) mang nghĩa "Tiếp xúc, chạm vào", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 触 (chù - xúc): "chạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 接触
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiếp xúc, chạm vào, giao thiệp, liên lạc.
Ví dụ (5)
请勿直接用手接触展品。
Xin đừng dùng tay chạm trực tiếp vào hiện vật trưng bày.
Please do not touch the exhibits directly with your hands.
我和他接触过几次,觉得他人不错。
Tôi đã tiếp xúc (gặp gỡ) với anh ấy vài lần, thấy con người anh ấy khá tốt.
I've had contact with him a few times and think he's a pretty good person.
这是我第一次接触中国文化。
Đây là lần đầu tiên tôi tiếp xúc với văn hóa Trung Quốc.
This is my first time being exposed to Chinese culture.
由于工作原因,我经常接触外国人。
Do nguyên nhân công việc, tôi thường xuyên tiếp xúc với người nước ngoài.
Because of my job, I often come into contact with foreigners.
插头接触不良,所以灯不亮。
Phích cắm tiếp xúc kém (lỏng lẻo), nên đèn không sáng.
The plug has poor contact, so the light won't turn on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây