接触器
—
Gợi nhớ
Từ "接触器" (jiēchùqì) mang nghĩa "Công tắc tơ", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 触 (chù - xúc): "chạm" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công tắc tơ
Ví dụ (3)
交流接触器常用于控制三相异步电机的启动、停止和正反转控制电路。
Công tắc tơ xoay chiều (khởi động từ AC) thường dùng kiểm soát quá trình khởi động, dừng và đảo chiều quay động cơ không đồng bộ 3 pha.
AC contactors are commonly used in control circuits to start, stop, and reverse three-phase asynchronous motors.
接触器主触头如果因电弧产生粘连,会导致电机无法正常关断非常危险。
Nếu các tiếp điểm chính của công tắc tơ bị dính chặt vào nhau do hồ quang điện, sẽ dẫn đến việc động cơ không thể tắt bình thường, điều này vô cùng nguy hiểm.
If the main contacts of a contactor weld together due to arcing, the motor cannot be turned off normally, which is extremely dangerous.
这台控制柜里的接触器线圈工作电压是交流三百八十伏特,接线时要注意安全。
Điện áp hoạt động của cuộn dây công tắc tơ trong tủ điều khiển này là xoay chiều 380 V, chú ý an toàn khi đấu dây.
The operating voltage of the contactor coil in this control cabinet is 380V AC, so be careful with safety when wiring.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây