接触时间
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "接触时间" (jiēchù shíjiān) mang nghĩa "Số giờ học trực tiếp", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 触 (chù - xúc): "chạm" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
接触时间
Số giờ học trực tiếp
Hình ảnh:

Phân tích từ 接触时间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Số giờ học trực tiếp
Ví dụ (3)
这门课每周有四个接触时间。
Môn học này có bốn giờ học trực tiếp mỗi tuần.
This course has four contact hours per week.
接触时间包括课堂讨论。
Giờ học trực tiếp bao gồm thảo luận trên lớp.
Contact hours include classroom discussions.
学生需要完成规定的接触时间。
Học sinh cần hoàn thành số giờ học trực tiếp quy định.
Students need to complete the required contact hours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây