ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
接触时间
jiēchù shíjiān
Số giờ học trực tiếp
Hán việt: tiếp xúc thời gian
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "接触时间" (jiēchù shíjiān) mang nghĩa "Số giờ học trực tiếp", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 触 (chù - xúc): "chạm" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).

Thành phần cấu tạo

接触时间
jiēchù shíjiān
Số giờ học trực tiếp
接
jiē • tiếp
nhận
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)
触
chù • xúc
chạm
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (bên phải)
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
间
jiān / jiàn • gian
giữa
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Số giờ học trực tiếp
Ví dụ (3)
zhè这mén门kè课měi每zhōu周yǒu有sì四gè个jiēchù接触shíjiān时间。
Môn học này có bốn giờ học trực tiếp mỗi tuần.
This course has four contact hours per week.
jiēchù接触shíjiān时间bāokuò包括kètáng课堂tǎolùn讨论。
Giờ học trực tiếp bao gồm thảo luận trên lớp.
Contact hours include classroom discussions.
xuésheng学生xūyào需要wánchéng完成guīdìng规定de的jiēchù接触shíjiān时间。
Học sinh cần hoàn thành số giờ học trực tiếp quy định.
Students need to complete the required contact hours.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây