迎接
场
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "迎接" (yíngjiē) mang nghĩa "Chào đón, đón nhận", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迎接
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghênh đón, đón tiếp, chào đón (ra tận nơi để đón hoặc chuẩn bị tâm thế đón nhận điều gì đó).
Ví dụ (5)
全校师生排队在门口迎接贵宾的到来。
Toàn thể giáo viên và học sinh xếp hàng ở cổng để nghênh đón sự hiện diện của các vị khách quý.
All the teachers and students lined up at the entrance to welcome the honored guests.
我去机场迎接从国外回来的父母。
Tôi đi ra sân bay để đón bố mẹ từ nước ngoài trở về.
I went to the airport to meet my parents returning from abroad.
我们要做好充分的准备,迎接新的挑战。
Chúng ta phải chuẩn bị thật đầy đủ để đón nhận những thách thức mới.
We must make thorough preparations to meet new challenges.
新年快到了,大家都在忙着迎接春节。
Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều đang bận rộn để chào đón Tết Nguyên Đán.
With the New Year approaching, everyone is busy preparing to welcome the Spring Festival.
他微笑着走上前去迎接每一位客人。
Anh ấy mỉm cười bước lên phía trước để đón tiếp từng vị khách một.
He walked forward with a smile to greet each guest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây