接受
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "接受" (jiēshòu) mang nghĩa "Chấp nhận, tiếp nhận", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 受 (shòu - thụ): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chấp nhận, nhận, tiếp thu, đón nhận (ý kiến, quà tặng, nhiệm vụ, hiện thực...).
Ví dụ (5)
非常感谢,我很高兴接受你的邀请。
Vô cùng cảm ơn, tôi rất vui mừng chấp nhận lời mời của bạn.
Thank you very much. I am pleased to accept your invitation.
我们要虚心接受别人的批评和建议。
Chúng ta cần phải khiêm tốn tiếp thu những lời phê bình và gợi ý của người khác.
We should humbly accept others' criticism and suggestions.
他无法接受这个残酷的现实。
Anh ấy không có cách nào chấp nhận được hiện thực tàn khốc này.
He cannot accept this cruel reality.
经过深思熟虑,我决定接受这项艰巨的任务。
Sau khi suy nghĩ kỹ càng, tôi quyết định nhận nhiệm vụ gian khổ này.
After careful consideration, I decided to accept this arduous task.
请接受我最诚挚的歉意。
Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành nhất của tôi.
Please accept my sincerest apologies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây