承兑,接受
—
Gợi nhớ
Từ "承兑,接受" (chéngduì, jiēshòu) mang nghĩa "chấp nhận hối phiếu, chấp nhận thanh toán", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 兑 (duì - đoài): "Đổi" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 受 (shòu - thụ): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 兑: Người anh em (儿) mở miệng nói lời vui vẻ (口) khi mang hàng hóa ra trao đổi thuận mua vừa bán, mang nghĩa là vui lòng, quy đổi (兑). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受).
Thành phần cấu tạo
承兑,接受
chấp nhận hối phiếu, chấp nhận thanh toán
Phân tích từ 承兑,接受
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ (đọc 'chéngduì / jiēshòu')
Nghĩa:chấp nhận hối phiếu, chấp nhận thanh toán
Ví dụ (3)
负责人正在承兑,接受。
Người phụ trách đang chấp nhận hối phiếu (chấp nhận thanh toán).
The person in charge is handling the acceptance of the draft.
承兑,接受前要确认资料。
Trước khi chấp nhận hối phiếu (chấp nhận thanh toán) phải xác nhận tài liệu.
Please confirm the documents before accepting the draft.
承兑,接受后要更新记录。
Sau khi chấp nhận hối phiếu (chấp nhận thanh toán) phải cập nhật ghi chép.
Update the records after accepting the draft.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây