承诺
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "承诺" (chéngnuò) mang nghĩa "Lời hứa", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 诺 (nuò - nặc): "lời hứa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 诺: Lời nói (讠) thốt ra thuận hòa và chân thành như ý (若) chính là lời hứa nhận lời đáng tin cậy (诺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 承诺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cam kết, hứa hẹn, lời hứa, sự cam kết, thừa nặc.
Ví dụ (5)
既然做出了承诺,就要努力去兑现。
Đã đưa ra lời cam kết thì phải nỗ lực để thực hiện nó.
Since you have made a promise, you should do your best to fulfill it.
该公司向消费者承诺,所有产品终身保修。
Công ty đó cam kết với người tiêu dùng, tất cả sản phẩm đều được bảo hành trọn đời.
The company promises consumers that all its products come with a lifetime warranty.
他是一个信守承诺的人。
Anh ấy là một người biết giữ lời hứa.
He is a person who keeps his promises.
不要轻易许下你无法完成的承诺。
Đừng dễ dàng đưa ra những lời hứa mà bạn không thể hoàn thành.
Do not make promises lightly if you cannot keep them.
为了那个承诺,他等待了整整十年。
Vì lời hứa đó, anh ấy đã chờ đợi suốt tròn mười năm.
For that promise, he waited a full ten years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây