承载
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "承载" (chéngzài) mang nghĩa "chịu tải, gánh chịu, mang theo", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 承载
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chịu tải, gánh chịu, mang theo
Ví dụ (5)
这座桥能承载五十吨的重量。
Cây cầu này có thể chịu tải trọng lượng 50 tấn.
This bridge can bear a load of fifty tons.
孩子们承载着家庭的希望。
Những đứa trẻ mang theo niềm hy vọng của gia đình.
The children carry the hopes of their families.
这座古老的建筑承载了太多历史的记忆。
Tòa nhà cổ kính này mang theo quá nhiều ký ức lịch sử.
This ancient building carries too many memories of history.
这个服务器无法承载那么大的访问量。
Máy chủ này không thể gánh chịu lượng truy cập lớn như vậy.
This server cannot handle that much traffic.
语言是承载文化的工具。
Ngôn ngữ là công cụ mang theo văn hóa.
Language is a tool that carries culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây