ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
下载
xiàzài
tải xuống, download.
Hán việt: hạ tải
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "下载" (xiàzài) mang nghĩa "tải xuống", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载).

Thành phần cấu tạo

下载
xiàzài
tải xuống
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
载
zài / zǎi • tải
chở
哉
Chữ Tai
(từ để bày tỏ cảm xúc) / âm đọc (bao góc trên phải)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tải xuống, download.
Ví dụ (5)
wǒ我xiǎng想xiàzài下载zhè这shǒu首gēqǔ歌曲。
Tôi muốn tải bài hát này xuống.
I want to download this song.
zhè这gè个ruǎnjiàn软件kěyǐ可以miǎnfèi免费xiàzài下载ma吗?
Phần mềm này có thể tải miễn phí không?
Can this software be downloaded for free?
xiànzài现在de的xiàzài下载sùdù速度fēicháng非常kuài快。
Tốc độ tải xuống hiện nay rất nhanh.
The download speed is very fast now.
qǐng请diǎnjī点击zhèlǐ这里xiàzài下载fùjiàn附件。
Vui lòng nhấp vào đây để tải tệp đính kèm.
Please click here to download the attachment.
wǒ我zhèngzài正在xiàzài下载yí一bù部gāoqīng高清diànyǐng电影。
Tôi đang tải một bộ phim độ nét cao.
I am downloading an HD movie.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây