下车
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Khi bánh xe (车: xa - xe cộ) đã dừng hẳn tại điểm đến, hành khách bước từ trên sàn xe xuống phía dưới mặt đất (下: hạ - đi xuống, gồm nét chỉ xuống 卜 dưới mặt phẳng 一) — đó là hành động "xuống xe" (下车).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 下车
Định nghĩa (1)
1
cụm động từ
Nghĩa:xuống xe.
Ví dụ (5)
我要在下一站下车。
Tôi phải xuống xe ở trạm tiếp theo.
I’m getting off at the next stop.
下车时请带好随身物品。
Khi xuống xe vui lòng mang theo hành lý tư trang.
Please take your belongings with you when you get off.
先下后上,注意安全。
Xuống trước lên sau, chú ý an toàn.
Let passengers get off first before getting on, and watch your step.
到了,我们下车吧。
Đến nơi rồi, chúng ta xuống xe thôi.
We’re here. Let’s get off.
司机,我要在这儿下车。
Bác tài, tôi muốn xuống xe ở chỗ này.
Driver, I’d like to get off here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây