地下车库
—
Gợi nhớ
Từ "地下车库" (dìxià chēkù) mang nghĩa "Hầm gửi xe / Bãi đỗ xe ngầm / Underground parking", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 下 (xià - hạ): "sau" + 车 (chē - xa): "xe" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
地下车库
Hầm gửi xe / Bãi đỗ xe ngầm / Underground parking
Phân tích từ 地下车库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hầm gửi xe / Bãi đỗ xe ngầm / Underground parking
Ví dụ (3)
酒店的地下车库设有直达客房楼层的专用观光电梯。
Hầm gửi xe dưới đất của khách sạn có thiết kế thang máy ngắm cảnh chuyên dụng đi thẳng lên các tầng phòng nghỉ.
The hotel's underground parking garage has a dedicated sightseeing elevator that goes directly to the guest room floors.
地下车库光线昏暗,开车时请务必减速慢行并开启车灯。
Hầm gửi xe ánh sáng khá âm u, khi lái xe xin vui lòng giảm tốc độ đi chậm và bật đèn xe.
The lighting in the underground garage is dim, so please be sure to slow down and turn on your headlights when driving.
停在地下车库的车辆需要收取停车费,住客凭房卡可享受免单。
Xe đỗ dưới hầm gửi xe cần phải trả phí đỗ xe, khách trọ dùng thẻ phòng có thể được miễn phí.
Vehicles parked in the underground garage are charged a parking fee, though hotel guests can enjoy free parking by presenting their room key card.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây