载
一丨一一フ丨一フノ丶
10
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载).
Thành phần cấu tạo
载
chở, chứa; ghi chép; năm
哉
Chữ Tai
(từ để bày tỏ cảm xúc) / âm đọc (bao góc trên phải)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'zài / zǎi')
Nghĩa:chở, vận chuyển, chứa đựng (đọc zài)
Ví dụ (5)
这辆卡车能载五十吨货。
Chiếc xe tải này có thể chở năm mươi tấn hàng.
This truck can carry fifty tons of cargo.
公交车上满载着乘客。
Trên xe buýt chở đầy hành khách.
The bus was packed with passengers.
请问这架飞机能载多少人?
Xin hỏi chiếc máy bay này có thể chở bao nhiêu người?
Excuse me, how many people can this airplane carry?
这艘货船负责运载煤炭。
Chiếc tàu chở hàng này chịu trách nhiệm vận chuyển than.
This cargo ship is used to transport coal.
车辆超载是非常危险的。
Xe cộ chở quá tải là rất nguy hiểm.
Overloading a vehicle is very dangerous.
2
động từ / danh từ (đọc 'zài / zǎi')
Nghĩa:ghi chép, đăng tải; năm (đọc zǎi)
Ví dụ (3)
书中记载了这件事。
Trong sách ghi chép việc này.
This matter is recorded in the book.
报纸刊载了消息。
Báo đăng tin này.
The newspaper published the news.
三年五载以后,他回来了。
Sau vài năm, anh ấy quay lại.
After several years, he came back.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây