负载
—
Gợi nhớ
Từ "负载" (fùzài) mang nghĩa "Tải / Phụ tải", kết hợp bởi 负 (fù - phụ): "mang" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 负载
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tải / Phụ tải
Ví dụ (3)
设计电源电路时,必须保证其额定输出功率能满足后端最大负载的需求。
Khi thiết kế mạch nguồn, bắt buộc phải bảo đảm công suất đầu ra định mức đáp ứng được nhu cầu của phụ tải tiêu thụ lớn nhất phía sau.
When designing a power supply circuit, you must ensure its rated output power meets the requirements of the maximum downstream load.
感性负载如电机在断开瞬间会产生极高的反向电动势冲击开关元件。
Tải cảm kháng như động cơ điện vào khoảnh khắc ngắt điện sẽ sinh ra một sức điện động ngược cực cao xung kích vào linh kiện đóng cắt.
Inductive loads such as motors generate an extremely high back EMF at the moment of disconnection, which impacts switching components.
测试中我们经常使用电子负载仪来模拟不同的恒流、恒压工作工况。
Trong thử nghiệm, chúng tôi thường xuyên dùng máy giả lập tải điện tử để mô phỏng các điều kiện dòng không đổi, áp không đổi ngõ ra.
During testing, we often use an electronic load tester to simulate different constant-current and constant-voltage operating conditions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây