负载均衡
—
Gợi nhớ
Từ "负载均衡" (fùzài jūnhéng) mang nghĩa "Cân bằng tải", kết hợp bởi 负 (fù - phụ): "mang" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở" + 均 (jūn - quân): "Đều" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载). • Chữ 均: San lấp mặt đất (土) cho thật đồng đều (匀) ở mọi phía để tạo nên sự cân bằng, bình đẳng và đều đặn (均). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡).
Thành phần cấu tạo
负载均衡
Cân bằng tải
负
⺈
Bộ Đao nằm
Hình người cúi lưng (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
载
哉
Chữ Tai
(từ để bày tỏ cảm xúc) / âm đọc (bao góc trên phải)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trong)
均
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
匀
Quân
Đều / âm đọc (bên phải)
衡
行
Bộ Hành
Đi (phía hai bên)
角
Bộ Giác
Sừng (phía giữa trái)
大
Bộ Đại
Lớn (phía giữa phải)
Phân tích từ 负载均衡
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Cân bằng tải
Ví dụ (2)
硬件负载均衡设备能够高效地处理数百万并发连接。
Thiết bị cân bằng tải phần cứng có thể xử lý hiệu quả hàng triệu kết nối đồng thời.
Hardware load balancers can efficiently handle millions of concurrent connections.
负载均衡是确保高访问量网站稳定运行的核心技术之一。
Cân bằng tải là một trong những công nghệ cốt lõi để đảm bảo sự vận hành ổn định của các trang web có lượng truy cập lớn.
Load balancing is one of the core technologies for ensuring the stable operation of high-traffic websites.
2
động từ
Nghĩa:Cân bằng tải
Ví dụ (1)
系统会自动根据服务器当前的CPU利用率来负载均衡流量。
Hệ thống sẽ tự động cân bằng tải lưu lượng dựa trên tỷ lệ sử dụng CPU hiện tại của máy chủ.
The system automatically load-balances traffic based on the current CPU utilization of the servers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây