载体
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "载体" (zàitǐ) mang nghĩa "vật mang, phương tiện truyền tải", kết hợp bởi 载 (zài / zǎi - tải): "chở" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 载体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vật mang, phương tiện truyền tải
Ví dụ (5)
语言是文化的载体。
Ngôn ngữ là phương tiện truyền tải văn hóa.
Language is a carrier of culture.
蚊子是许多疾病的传染载体。
Muỗi là vật mang mầm bệnh truyền nhiễm của nhiều loại bệnh.
Mosquitoes are carriers of many diseases.
互联网已经成为信息传播的重要载体。
Internet đã trở thành phương tiện truyền tải thông tin quan trọng.
The internet has become an important medium for the dissemination of information.
电影是表达人类情感的完美载体。
Điện ảnh là phương tiện hoàn hảo để thể hiện cảm xúc của con người.
Film is a perfect medium for expressing human emotions.
在这个化学反应中,我们需要一种合适的催化剂载体。
Trong phản ứng hóa học này, chúng ta cần một chất mang xúc tác phù hợp.
In this chemical reaction, we need a suitable catalyst carrier.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây