继承
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "继承" (jìchéng) mang nghĩa "kế thừa", kết hợp bởi 继 (jì - kế): "Tiếp tục" + 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继). • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 继承
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kế thừa, thừa kế, nối nghiệp, tiếp nối, thừa hưởng.
Ví dụ (5)
他是这笔巨额遗产的唯一合法继承人。
Anh ấy là người thừa kế hợp pháp duy nhất của khối di sản khổng lồ này.
He is the sole legal heir to this enormous inheritance.
我们要继承和发扬中华民族的优良传统。
Chúng ta phải kế thừa và phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.
We should inherit and carry forward the fine traditions of the Chinese nation.
继承父亲的事业是他从小的梦想。
Nối nghiệp (kế thừa sự nghiệp của) cha là ước mơ từ nhỏ của anh ấy.
Inheriting his father's career has been his dream since childhood.
根据法律,配偶有权继承对方的财产。
Theo pháp luật, vợ hoặc chồng (người phối ngẫu) có quyền thừa kế tài sản của đối phương.
According to the law, a spouse has the right to inherit the other party's property.
我们要继承先烈的遗志,建设好我们的国家。
Chúng ta phải kế thừa di chí của các bậc tiên liệt, xây dựng tốt đất nước của chúng ta.
We must carry on the aspirations of the martyrs and build our country well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây